將美

jiāng měi tương mĩ

Hán Việt: tương mĩ · Pinyin: jiāng měi

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言成人之美。多用于对君上。语出《孝经.事君》"君子之事上也……将顺其美,匡救其恶。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言成人之美。多用于对君上。语出《孝经.事君》"君子之事上也……将顺其美,匡救其恶。"