將臣 jiāng chén · tương thần Hán Việt: tương thần · Pinyin: jiāng chén Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 臣 (thần)Pinyinjiāng chénHán Việttương thầnCấu tạo將 + 臣 · tương + thần nghĩa thành phần: tương + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 武臣。与儒臣相对。Tân Hoa Tự Điển 1.武臣。与儒臣相对。