將行
tương hành
Hán Việt: tương hành · Pinyin: jiāng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 率领随从的人; 官名。秦置『景帝时改为大长秋,掌皇后宫事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.率领随从的人。 2.官名。秦置『景帝时改为大长秋,掌皇后宫事。
Hán Việt: tương hành · Pinyin: jiāng xíng