將誠

jiāng chéng tương thành

Hán Việt: tương thành · Pinyin: jiāng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表达诚意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.表达诚意。