將身

jiāng shēn tương thân

Hán Việt: tương thân · Pinyin: jiāng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 立身处世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.立身处世。