將迎
tương nghênh
Hán Việt: tương nghênh · Pinyin: jiāng yíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 送往迎来; 迎接; 逢迎;迎合; 将养;保养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.送往迎来。 2.迎接。 3.逢迎;迎合。 4.将养;保养。
Hán Việt: tương nghênh · Pinyin: jiāng yíng