將送

jiāng sòng tương tống

Hán Việt: tương tống · Pinyin: jiāng sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 送行;遣送。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.送行;遣送。