將閫 jiāng kǔn · tương khổn Hán Việt: tương khổn · Pinyin: jiāng kǔn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 閫 (khổn)Pinyinjiāng kǔnHán Việttương khổnCấu tạo將 + 閫 · tương + khổn nghĩa thành phần: tương + khổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指在京城外担负军事重任的将帅。Tân Hoa Tự Điển 1.指在京城外担负军事重任的将帅。