將陽

jiāng yáng tương dương

Hán Việt: tương dương · Pinyin: jiāng yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徘徊;摇动貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徘徊;摇动貌。