將順

jiāng shùn tương thuận

Hán Việt: tương thuận · Pinyin: jiāng shùn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thuận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺势促成; 附和;迁就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺势促成。 2.附和;迁就。