將具 jiāng jù · tương cụ Hán Việt: tương cụ · Pinyin: jiāng jù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 具 (cụ)Pinyinjiāng jùHán Việttương cụCấu tạo將 + 具 · tương + cụ nghĩa thành phần: tương + cụ