將匠

jiāng jiàng tương tượng

Hán Việt: tương tượng · Pinyin: jiāng jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將作大匠的簡稱。參見「將作大匠」條。