將命

jiāng mìng tương mệnh

Hán Việt: tương mệnh · Pinyin: jiāng mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奉命、傳命。《儀禮.聘禮》:「將命于朝曰:『請帥奠幣。』」《論語.憲問》:「闕黨童子將命。」宋.邢昺.疏:「將命,謂傳賓主之語。」