將奪固與 jiāng duó gū yǔ · tương đoạt cố dữ Hán Việt: tương đoạt cố dữ · Pinyin: jiāng duó gū yǔ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 奪 (đoạt) + 固 (cố) + 與 (dữ)Pinyinjiāng duó gū yǔHán Việttương đoạt cố dữCấu tạo將 + 奪 + 固 + 與 · tương + đoạt + cố + dữ nghĩa thành phần: tương + đoạt + cố + dữ