將妄 jiāng wàng · tương vọng Hán Việt: tương vọng · Pinyin: jiāng wàng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 妄 (vọng)Pinyinjiāng wàngHán Việttương vọngCấu tạo將 + 妄 · tương + vọng nghĩa thành phần: tương + vọng