將宿 jiāng sù · tương túc Hán Việt: tương túc · Pinyin: jiāng sù Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 宿 (túc)Pinyinjiāng sùHán Việttương túcCấu tạo將 + 宿 · tương + túc nghĩa thành phần: tương + túc