將將夠

tương tương cú

Hán Việt: tương tương cú

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tương) + (cú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將將夠 iāngjiāng gòu v.p. <coll.> barely amount to; be just about enough