將將夠 tương tương cú Hán Việt: tương tương cú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 將 (tương) + 夠 (cú)Hán Việttương tương cúCấu tạo將 + 將 + 夠 · tương + tương + cú nghĩa thành phần: tương + tương + cú Nghĩa EngCihui 將將夠 iāngjiāng gòu v.p. <coll.> barely amount to; be just about enough