將慎 jiāng shèn · tương thận Hán Việt: tương thận · Pinyin: jiāng shèn Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 慎 (thận)Pinyinjiāng shènHán Việttương thậnCấu tạo將 + 慎 · tương + thận nghĩa thành phần: tương + thận