將指

jiāng zhǐ tương chỉ

Hán Việt: tương chỉ · Pinyin: jiāng zhǐ

Tổng quan

ngón tay giữa: ngón chân cái

Cấu tạo: (tương) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngón tay giữa: ngón chân cái
  • Cihui 書 ngón tay giữa; ngón chân cái。手的中指;腳的大趾。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手的中指,或足的大指。《說文解字.手部》:「拇,將指也。」清.段玉裁.注:「將指謂手中指也。」《左傳.定公十四年》:「闔廬傷將指,取其一屨。」晉.杜預.注:「其足大指見斬,遂失屨。」

Eng

  • Cihui 將指 jiàngzhǐ n. 1. middle finger 2. big toe