將明 jiāng míng · tương minh Hán Việt: tương minh · Pinyin: jiāng míng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 明 (minh)Pinyinjiāng míngHán Việttương minhCấu tạo將 + 明 · tương + minh nghĩa thành phần: tương + minh