將星 jiāng xīng · tương tinh Hán Việt: tương tinh · Pinyin: jiāng xīng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 星 (tinh)Pinyinjiāng xīngHán Việttương tinhCấu tạo將 + 星 · tương + tinh nghĩa thành phần: tương + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 將帥的星宿。《三國演義》第七回:「某夜觀天象,見一將星欲墜。以分野度之,當應在孫堅。」