將晚

tương vãn

Hán Việt: tương vãn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (vãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將至黃昏。《文明小史》第三七回:「那天將晚的時候,有人請陸制軍吃番菜,仍舊坐轎而來。」

Eng

  • Cihui 將晚 iāngwǎn* v.p. toward evening