將會

jiāng huìtương hội

Hán Việt: tương hội · Pinyin: jiāng huì

Tổng quan

động từ hỗ trợ chỉ hành động trong tương lai: có thể (có khả năng)

Cấu tạo: 將 (tương) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sẽ (gây ra)
  • Cihui nên (cho phép)
  • Cihui sắp
  • Tần suất từ sẽ

Eng

  • Cihui auxiliary verb introducing future action: may (be able to); will (cause); should (enable); going to
  • Tần suất từ auxiliary verb introducing future action: may (be able to); will (cause); should (enable); going to

Đức

  • Handedict werden, in Zukunft so sein

Từ liên quan

Gần nghĩa

會上 · 會東 · 会事 · 会亲 · 會眾 · 会儿 · 會元 · 會黨