將死

jiāng sǐ tương tử

Hán Việt: tương tử · Pinyin: jiāng sǐ

Tổng quan

chiếu tướng (trong cờ) | sắp chết

Cấu tạo: (tương) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiếu tướng (trong cờ) | sắp chết

Eng

  • CC-CEDICT to checkmate (in chess)|to be about to die
  • Cihui to checkmate (in chess); to be about to die