將毋 jiāng wú · tương vô Hán Việt: tương vô · Pinyin: jiāng wú Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 毋 (vô)Pinyinjiāng wúHán Việttương vôCấu tạo將 + 毋 · tương + vô nghĩa thành phần: tương + vô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 疑而未決之辭。《韓詩外傳》卷四:「客曰:『在外即言外,在內即言內,入乎,將毋?』」