將治 jiāng zhì · tương trì Hán Việt: tương trì · Pinyin: jiāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 治 (trì)Pinyinjiāng zhìHán Việttương trìCấu tạo將 + 治 · tương + trì nghĩa thành phần: tương + trì