將然 jiāng rán · tương nhiên Hán Việt: tương nhiên · Pinyin: jiāng rán Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 然 (nhiên)Pinyinjiāng ránHán Việttương nhiênCấu tạo將 + 然 · tương + nhiên nghĩa thành phần: tương + nhiên