將爺 jiāng yé · tương gia Hán Việt: tương gia · Pinyin: jiāng yé Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 爺 (gia)Pinyinjiāng yéHán Việttương giaCấu tạo將 + 爺 · tương + gia nghĩa thành phần: tương + gia