將牢 jiāng láo · tương lao Hán Việt: tương lao · Pinyin: jiāng láo Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 牢 (lao)Pinyinjiāng láoHán Việttương laoCấu tạo將 + 牢 · tương + lao nghĩa thành phần: tương + lao