將用 jiāng yòng · tương dụng Hán Việt: tương dụng · Pinyin: jiāng yòng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 用 (dụng)Pinyinjiāng yòngHán Việttương dụngCấu tạo將 + 用 · tương + dụng nghĩa thành phần: tương + dụng