將略

jiāng lüè tương lược

Hán Việt: tương lược · Pinyin: jiāng lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (lược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用兵的謀略。《三國志.卷三五.蜀書.諸葛亮傳》:「然亮才,於治戎為長,奇謀為短,理民之幹,優於將略。」《晉書.卷七四.列傳.桓彝》:「謝安乃有廟堂之量,不閑將略。」

Eng

  • Cihui 將略 iànglüè n. military strategy