將種

jiāng zhǒng tương chủng

Hán Việt: tương chủng · Pinyin: jiāng zhǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 將種 jiàngzhǒng n. a person born of military forbears