將美 jiāng měi · tương mĩ Hán Việt: tương mĩ · Pinyin: jiāng měi Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 美 (mĩ)Pinyinjiāng měiHán Việttương mĩCấu tạo將 + 美 · tương + mĩ nghĩa thành phần: tương + mĩ