將行 jiāng xíng · tương hành Hán Việt: tương hành · Pinyin: jiāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 行 (hành)Pinyinjiāng xíngHán Việttương hànhCấu tạo將 + 行 · tương + hành nghĩa thành phần: tương + hành