將身

jiāng shēn tương thân

Hán Việt: tương thân · Pinyin: jiāng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親自行動。《五代史平話.漢史.卷上》:「知遠將身奔入那莊門,只見粉牆朱戶,畫閣瓊樓。」《大宋宣和遺事.元集》:「又有董平為捕捉晁蓋不獲,受了幾頓粗棍限棒,也將身在逃,恰與宋押司途中相會。」