將迎 jiāng yíng · tương nghênh Hán Việt: tương nghênh · Pinyin: jiāng yíng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 迎 (nghênh)Pinyinjiāng yíngHán Việttương nghênhCấu tạo將 + 迎 · tương + nghênh nghĩa thành phần: tương + nghênh