將送 jiāng sòng · tương tống Hán Việt: tương tống · Pinyin: jiāng sòng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 送 (tống)Pinyinjiāng sòngHán Việttương tốngCấu tạo將 + 送 · tương + tống nghĩa thành phần: tương + tống