將門

jiàng mén tương môn

Hán Việt: tương môn · Pinyin: jiàng mén

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng dõi nhà tướng. tướng môn tướng môn ☆Dòng dõi nhà tướng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將帥門第。《史記.卷七五.孟嘗君傳》:「將門必有將,相門必有相。」唐.王維〈李陵詠〉:「漢家李將軍,三代將門子。」

Eng

  • Cihui 將門 iàngmén n. the family of a general