將閭 jiāng lǘ · tương lư Hán Việt: tương lư · Pinyin: jiāng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 閭 (lư)Pinyinjiāng lǘHán Việttương lưCấu tạo將 + 閭 · tương + lư nghĩa thành phần: tương + lư