將陽 jiāng yáng · tương dương Hán Việt: tương dương · Pinyin: jiāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 將 (tương) + 陽 (dương)Pinyinjiāng yángHán Việttương dươngCấu tạo將 + 陽 · tương + dương nghĩa thành phần: tương + dương