將食

tương thực

Hán Việt: tương thực

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 進食。《儀禮.士相見禮》:「若有將食者,則俟君之食然後食。」

Eng

  • Cihui 將食 iāngshí v.o. take food; have a meal