專函 chuyên hàm Hán Việt: chuyên hàm Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 函 (hàm)Hán Việtchuyên hàmCấu tạo專 + 函 · chuyên + hàm nghĩa thành phần: chuyên + hàm Nghĩa EngCihui 專函 huānhán n. letter written for a specific purpose M:²fēng