專力 zhuān lì · chuyên lực Hán Việt: chuyên lực · Pinyin: zhuān lì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 力 (lực)Pinyinzhuān lìHán Việtchuyên lựcCấu tạo專 + 力 · chuyên + lực nghĩa thành phần: chuyên + lực Nghĩa EngCihui 專力 zhuānlì v.o. concentrate efforts