專史
chuyên sử
Hán Việt: chuyên sử · Pinyin: zhuān shǐ
Tổng quan
chuyên sử
1.关于专门学科的历史。如哲学史﹑经济史﹑文学史﹑美术史等。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sử chuyên ngành
- Biên soạn 專史 zhuānshǐ n. topical history
Eng
- Cihui 專史 zhuānshǐ n. topical history
Hán Việt: chuyên sử · Pinyin: zhuān shǐ
chuyên sử
1.关于专门学科的历史。如哲学史﹑经济史﹑文学史﹑美术史等。