專地 zhuān dì · chuyên địa Hán Việt: chuyên địa · Pinyin: zhuān dì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 地 (địa)Pinyinzhuān dìHán Việtchuyên địaCấu tạo專 + 地 · chuyên + địa nghĩa thành phần: chuyên + địa