專好 chuyên hảo Hán Việt: chuyên hảo Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 好 (hảo)Hán Việtchuyên hảoCấu tạo專 + 好 · chuyên + hảo nghĩa thành phần: chuyên + hảo Nghĩa EngCihui 專好 zhuānhào v. be addicted to; have a predilection for