專對 zhuān duì · chuyên đối Hán Việt: chuyên đối · Pinyin: zhuān duì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 對 (đối)Pinyinzhuān duìHán Việtchuyên đốiCấu tạo專 + 對 · chuyên + đối nghĩa thành phần: chuyên + đối Nghĩa EngCihui 專對 huānduì v. face up to a situation