專席
chuyên tịch
Hán Việt: chuyên tịch · Pinyin: zhuān xí
Tổng quan
vị trí riêng: chỗ ngồi riêng
Nghĩa
Việt
- Cihui vị trí riêng: chỗ ngồi riêng
- Cihui vị trí riêng; chỗ ngồi riêng。專為某人或某類人設置的席位。 來賓專席 chỗ ngồi dành riêng cho khách đến. 孕婦專席 chỗ ngồi dành cho phụ nữ mang thai.
Eng
- Cihui 專席 huānxí* n. special reserved seat