專恣 zhuān zì · chuyên tứ Hán Việt: chuyên tứ · Pinyin: zhuān zì Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 恣 (tứ)Pinyinzhuān zìHán Việtchuyên tứCấu tạo專 + 恣 · chuyên + tứ nghĩa thành phần: chuyên + tứ Nghĩa EngCihui 專恣 huānzì v. especially indulge in