專戮 zhuān lù · chuyên lục Hán Việt: chuyên lục · Pinyin: zhuān lù Tổng quan Cấu tạo: 專 (chuyên) + 戮 (lục)Pinyinzhuān lùHán Việtchuyên lụcCấu tạo專 + 戮 · chuyên + lục nghĩa thành phần: chuyên + lục Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 擅自殺人。唐.皇甫枚《王知古》:「輦轂之下,不可專戮。」